111
CB
W. Singo
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wilfried Singo
CB
111
RB
110
190cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
101
101
101
101
103
101
106
102
102
108
108
107
107
106
106
108
Tốc độ
111
Sút
92
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
108
Thể chất
109
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
86
Lực sút
105
Sút xa
98
Chọn vị trí
99
Vô lê
87
Penalty
80
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
100
Chuyền dài
105
Đá phạt
69
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
103
Khéo léo
109
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
105
Lấy bóng
111
Cắt bóng
109
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
109
Thể lực
108
Quyết đoán
111
Nhảy
112
Bình tĩnh
101
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2023~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández