113
RB
W. Singo
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wilfried Singo
RB
113
CB
113
190cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
102
103
104
104
105
103
109
105
105
110
110
110
110
109
109
110
Tốc độ
113
Sút
89
Chuyền bóng
102
Rê bóng
108
Phòng thủ
111
Thể chất
110
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
85
Lực sút
101
Sút xa
85
Chọn vị trí
105
Vô lê
86
Penalty
82
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
105
Chuyền dài
111
Đá phạt
73
Sút xoáy
101
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
109
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
114
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
111
Thể lực
108
Quyết đoán
110
Nhảy
112
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2023~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández