114
RB
W. Singo
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wilfried Singo
RB
114
190cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
103
103
104
104
105
103
109
106
106
111
111
111
111
110
110
111
Tốc độ
114
Sút
90
Chuyền bóng
102
Rê bóng
109
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
115
Tăng tốc
114
Dứt điểm
87
Lực sút
103
Sút xa
85
Chọn vị trí
100
Vô lê
87
Penalty
83
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
104
Chuyền dài
105
Đá phạt
71
Sút xoáy
100
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
109
Lấy bóng
114
Cắt bóng
112
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
112
Thể lực
110
Quyết đoán
112
Nhảy
113
Bình tĩnh
107
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2023~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández