104
CB
B. Tiến Dũng
22
22
87
87
85
85
89
87
97
86
86
101
101
96
96
93
93
101
Tốc độ
102
Sút
77
Chuyền bóng
79
Rê bóng
88
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
77
Lực sút
81
Sút xa
71
Chọn vị trí
80
Vô lê
60
Penalty
101
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
53
Chuyền dài
81
Đá phạt
63
Sút xoáy
72
Rê bóng
83
Giữ bóng
92
Khéo léo
93
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
99
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
101
Thể lực
98
Quyết đoán
101
Nhảy
101
Bình tĩnh
92
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández