98
CB
B. Tiến Dũng
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bùi Tiến Dũng
CB
98
176cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
21
82
82
80
80
85
83
92
81
81
95
95
91
91
88
88
95
Tốc độ
98
Sút
71
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
98
Thể chất
92
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
72
Lực sút
80
Sút xa
67
Chọn vị trí
78
Vô lê
55
Penalty
64
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
50
Chuyền dài
84
Đá phạt
73
Sút xoáy
58
Rê bóng
78
Giữ bóng
85
Khéo léo
89
Thăng bằng
96
Phản ứng
93
Kèm người
101
Lấy bóng
101
Cắt bóng
94
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
95
Thể lực
90
Quyết đoán
88
Nhảy
95
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández