110
CB
B. Tiến Dũng
23
29
95
94
93
93
96
94
103
94
94
107
107
103
103
100
100
107
Tốc độ
107
Sút
85
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
76
Chọn vị trí
1
Vô lê
75
Penalty
107
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
68
Chuyền dài
91
Đá phạt
70
Sút xoáy
81
Rê bóng
90
Giữ bóng
99
Khéo léo
100
Thăng bằng
112
Phản ứng
107
Kèm người
110
Lấy bóng
111
Cắt bóng
107
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
105
Thể lực
105
Quyết đoán
109
Nhảy
112
Bình tĩnh
100
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández