105
GK
Đ. Văn Lâm
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Đặng Văn Lâm
GK
105
188cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
102
51
53
53
53
57
56
56
55
55
55
55
53
53
53
53
55
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
105
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
69
Tăng tốc
75
Dứt điểm
30
Lực sút
43
Sút xa
43
Chọn vị trí
38
Vô lê
20
Penalty
40
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
41
Chuyền dài
62
Đá phạt
45
Sút xoáy
42
Rê bóng
42
Giữ bóng
53
Khéo léo
71
Thăng bằng
69
Phản ứng
102
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
42
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
100
Thể lực
60
Quyết đoán
58
Nhảy
101
Bình tĩnh
70
TM đổ người
105
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
95
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández