82
GK
Đ. Văn Lâm
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Đặng Văn Lâm
GK
82
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
79
31
31
32
32
32
32
32
33
33
3
3
31
31
31
31
3
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
88
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
54
Tăng tốc
56
Dứt điểm
15
Lực sút
29
Sút xa
19
Chọn vị trí
16
Vô lê
18
Penalty
24
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
24
Chuyền dài
33
Đá phạt
22
Sút xoáy
22
Rê bóng
21
Giữ bóng
27
Khéo léo
48
Thăng bằng
48
Phản ứng
80
Kèm người
15
Lấy bóng
20
Cắt bóng
21
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
80
Thể lực
30
Quyết đoán
34
Nhảy
72
Bình tĩnh
49
TM đổ người
78
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
74
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé