109
GK
Đ. Văn Lâm
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Đặng Văn Lâm
GK
109
188cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
106
55
57
56
56
61
59
60
58
58
59
60
57
57
57
57
59
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
107
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
70
Tăng tốc
74
Dứt điểm
32
Lực sút
48
Sút xa
48
Chọn vị trí
42
Vô lê
25
Penalty
45
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
41
Chuyền dài
67
Đá phạt
50
Sút xoáy
46
Rê bóng
44
Giữ bóng
58
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
106
Kèm người
46
Lấy bóng
47
Cắt bóng
44
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
104
Thể lực
60
Quyết đoán
60
Nhảy
102
Bình tĩnh
76
TM đổ người
109
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
100
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé