107
CB
V. Như Thành
23
29
89
88
87
87
91
88
100
88
88
104
104
99
99
97
97
104
Tốc độ
97
Sút
77
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Tốc độ
99
Tăng tốc
96
Dứt điểm
78
Lực sút
81
Sút xa
73
Chọn vị trí
83
Vô lê
76
Penalty
71
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
70
Chuyền dài
88
Đá phạt
77
Sút xoáy
77
Rê bóng
82
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
108
Phản ứng
103
Kèm người
106
Lấy bóng
104
Cắt bóng
106
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
101
Thể lực
102
Quyết đoán
107
Nhảy
106
Bình tĩnh
93
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé