115
CB
A. Theate
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Theate
CB
115
LB
114
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
102
103
104
104
108
104
111
106
106
112
112
111
111
111
111
112
Tốc độ
109
Sút
89
Chuyền bóng
107
Rê bóng
104
Phòng thủ
112
Thể chất
113
Tốc độ
110
Tăng tốc
108
Dứt điểm
78
Lực sút
103
Sút xa
99
Chọn vị trí
112
Vô lê
92
Penalty
81
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
110
Chuyền dài
111
Đá phạt
84
Sút xoáy
100
Rê bóng
103
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
111
Kèm người
115
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
112
Thể lực
115
Quyết đoán
114
Nhảy
113
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2022 |
KV Ostender
|
|
| 2022~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
Bologna
|
|
| 2020~2021 |
KV Ostender
|
|
| 2020~2022 |
KV Ostender
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé