114
CB
A. Theate
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Theate
CB
114
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
102
103
102
102
107
104
110
105
105
111
111
109
109
109
109
111
Tốc độ
108
Sút
90
Chuyền bóng
106
Rê bóng
102
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
80
Lực sút
103
Sút xa
100
Chọn vị trí
110
Vô lê
90
Penalty
80
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
104
Chuyền dài
111
Đá phạt
84
Sút xoáy
96
Rê bóng
99
Giữ bóng
105
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
110
Kèm người
115
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
112
Thể lực
113
Quyết đoán
112
Nhảy
112
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2022 |
KV Ostender
|
|
| 2022~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
Bologna
|
|
| 2020~2021 |
KV Ostender
|
|
| 2020~2022 |
KV Ostender
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández