95
CB
A. Theate
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Theate
CB
95
LB
92
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
36
72
75
77
77
85
79
91
80
80
92
92
89
89
89
89
92
Tốc độ
81
Sút
57
Chuyền bóng
84
Rê bóng
84
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
42
Lực sút
84
Sút xa
73
Chọn vị trí
47
Vô lê
43
Penalty
50
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
82
Chuyền dài
89
Đá phạt
54
Sút xoáy
69
Rê bóng
84
Giữ bóng
88
Khéo léo
78
Thăng bằng
71
Phản ứng
93
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
95
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
94
Thể lực
94
Quyết đoán
94
Nhảy
94
Bình tĩnh
90
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
32
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2022 |
KV Ostender
|
|
| 2022~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
Bologna
|
|
| 2020~2021 |
KV Ostender
|
|
| 2020~2022 |
KV Ostender
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé