118
RW
D. Lukébakio
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dodi Lukebakio
RW
118
LW
118
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
113
115
115
115
106
114
90
114
114
82
82
90
90
94
94
82
Tốc độ
118
Sút
114
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
66
Thể chất
105
Tốc độ
119
Tăng tốc
118
Dứt điểm
114
Lực sút
118
Sút xa
114
Chọn vị trí
116
Vô lê
112
Penalty
112
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
117
Chuyền dài
100
Đá phạt
102
Sút xoáy
116
Rê bóng
120
Giữ bóng
113
Khéo léo
117
Thăng bằng
107
Phản ứng
118
Kèm người
65
Lấy bóng
63
Cắt bóng
60
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
106
Thể lực
110
Quyết đoán
100
Nhảy
108
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2018 |
Charleroi
|
|
| 2018~2019 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2017~2018 |
Charleroi
|
|
| 2016~2017 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2015~2018 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández