105
RW
D. Lukébakio
22
26
100
102
102
102
93
101
76
101
101
68
68
76
76
81
81
68
Tốc độ
106
Sút
100
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
52
Thể chất
91
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
100
Lực sút
104
Sút xa
99
Chọn vị trí
103
Vô lê
97
Penalty
97
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
103
Chuyền dài
86
Đá phạt
88
Sút xoáy
103
Rê bóng
106
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
93
Phản ứng
106
Kèm người
51
Lấy bóng
49
Cắt bóng
46
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
92
Thể lực
98
Quyết đoán
80
Nhảy
96
Bình tĩnh
104
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2018 |
Charleroi
|
|
| 2018~2019 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2017~2018 |
Charleroi
|
|
| 2016~2017 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2015~2018 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.54% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 9 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.39% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.36% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
A. Rüdiger
D. Beckham
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé