101
ST
D. Lukébakio
20
19
98
97
96
96
86
94
66
94
94
59
59
67
67
71
71
59
Tốc độ
102
Sút
101
Chuyền bóng
84
Rê bóng
97
Phòng thủ
42
Thể chất
81
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
102
Lực sút
103
Sút xa
100
Chọn vị trí
104
Vô lê
95
Penalty
102
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
85
Chuyền dài
83
Đá phạt
74
Sút xoáy
92
Rê bóng
104
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
87
Phản ứng
105
Kèm người
39
Lấy bóng
36
Cắt bóng
42
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
88
Thể lực
91
Quyết đoán
49
Nhảy
95
Bình tĩnh
86
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2018 |
Charleroi
|
|
| 2018~2019 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2017~2018 |
Charleroi
|
|
| 2016~2017 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2015~2018 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.54% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 9 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.39% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.36% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
A. Rüdiger
D. Beckham
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé