115
CB
J. Vásquez
27
28
101
99
99
99
102
99
109
100
100
112
112
110
110
108
108
112
Tốc độ
106
Sút
90
Chuyền bóng
98
Rê bóng
97
Phòng thủ
114
Thể chất
112
Tốc độ
108
Tăng tốc
105
Dứt điểm
88
Lực sút
97
Sút xa
93
Chọn vị trí
102
Vô lê
79
Penalty
76
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
95
Chuyền dài
101
Đá phạt
78
Sút xoáy
94
Rê bóng
92
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
104
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
115
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
112
Thể lực
111
Quyết đoán
114
Nhảy
112
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2022~ |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Genoa
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2021 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2020~2020 |
CF Monterrey
|
|
| 2020~2021 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2020~2022 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2018~2019 |
CF Monterrey
|
|
| 2018~2020 | 씨마로네스 데 쏘로나 | |
| 2017~2018 | 씨마로네스 데 쏘로나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández