113
CB
J. Vásquez
26
27
98
97
96
96
100
97
107
98
98
110
110
107
107
105
105
110
Tốc độ
104
Sút
86
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
112
Thể chất
109
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
83
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
99
Vô lê
78
Penalty
73
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
90
Chuyền dài
98
Đá phạt
75
Sút xoáy
91
Rê bóng
91
Giữ bóng
100
Khéo léo
98
Thăng bằng
101
Phản ứng
110
Kèm người
112
Lấy bóng
113
Cắt bóng
112
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
109
Thể lực
108
Quyết đoán
113
Nhảy
110
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2022~ |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Genoa
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2021 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2020~2020 |
CF Monterrey
|
|
| 2020~2021 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2020~2022 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2018~2019 |
CF Monterrey
|
|
| 2018~2020 | 씨마로네스 데 쏘로나 | |
| 2017~2018 | 씨마로네스 데 쏘로나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández