68
CB
J. Vásquez
5
15
46
46
48
48
53
48
62
51
51
65
66
63
63
62
62
65
Tốc độ
53
Sút
28
Chuyền bóng
50
Rê bóng
52
Phòng thủ
67
Thể chất
65
Tốc độ
55
Tăng tốc
52
Dứt điểm
28
Lực sút
33
Sút xa
22
Chọn vị trí
35
Vô lê
25
Penalty
40
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
55
Chuyền dài
53
Đá phạt
35
Sút xoáy
35
Rê bóng
47
Giữ bóng
60
Khéo léo
45
Thăng bằng
56
Phản ứng
67
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
59
Thể lực
71
Quyết đoán
76
Nhảy
67
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2022~ |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Genoa
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2021 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2020~2020 |
CF Monterrey
|
|
| 2020~2021 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2020~2022 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2018~2019 |
CF Monterrey
|
|
| 2018~2020 | 씨마로네스 데 쏘로나 | |
| 2017~2018 | 씨마로네스 데 쏘로나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández