116
ST
J. Burkardt
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Burkardt
ST
116
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
113
112
112
112
105
111
92
111
111
87
87
92
92
94
94
87
Tốc độ
116
Sút
115
Chuyền bóng
104
Rê bóng
112
Phòng thủ
73
Thể chất
106
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
118
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
117
Vô lê
110
Penalty
107
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
103
Chuyền dài
106
Đá phạt
83
Sút xoáy
113
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
114
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
68
Lấy bóng
75
Cắt bóng
65
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
105
Thể lực
111
Quyết đoán
103
Nhảy
112
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2020 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2018~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2025 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández