74
ST
J. Burkardt
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Burkardt
ST
74
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
71
71
69
69
63
69
53
68
68
49
49
52
52
54
54
49
Tốc độ
72
Sút
72
Chuyền bóng
59
Rê bóng
71
Phòng thủ
38
Thể chất
67
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
76
Lực sút
73
Sút xa
67
Chọn vị trí
75
Vô lê
72
Penalty
63
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
55
Chuyền dài
53
Đá phạt
46
Sút xoáy
53
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
67
Thăng bằng
68
Phản ứng
73
Kèm người
40
Lấy bóng
33
Cắt bóng
37
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
67
Thể lực
69
Quyết đoán
64
Nhảy
70
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2020 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2018~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2025 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé