96
ST
J. Burkardt
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Burkardt
ST
96
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
93
93
91
91
85
91
75
90
90
71
71
74
74
76
76
71
Tốc độ
94
Sút
94
Chuyền bóng
81
Rê bóng
93
Phòng thủ
60
Thể chất
89
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
98
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
97
Vô lê
94
Penalty
85
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
77
Chuyền dài
75
Đá phạt
68
Sút xoáy
75
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
90
Phản ứng
95
Kèm người
62
Lấy bóng
55
Cắt bóng
59
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
89
Thể lực
91
Quyết đoán
86
Nhảy
92
Bình tĩnh
89
TM đổ người
34
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2020 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2018~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2025 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé