112
LW
Moleiro
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moleiro
LW
112
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
105
108
109
109
103
109
89
108
108
81
80
88
88
92
92
81
Tốc độ
113
Sút
104
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
69
Thể chất
95
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
105
Lực sút
108
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
95
Penalty
93
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
103
Chuyền dài
102
Đá phạt
90
Sút xoáy
107
Rê bóng
113
Giữ bóng
111
Khéo léo
116
Thăng bằng
112
Phản ứng
103
Kèm người
69
Lấy bóng
70
Cắt bóng
65
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
89
Thể lực
107
Quyết đoán
94
Nhảy
100
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2021 | 미등록 구단 | |
| 2020~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2020~2025 |
CD Tenerife
|
|
| 2019~2021 | UD 라스 팔마스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé