120
LW
Moleiro
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moleiro
LW
120
CAM
120
172cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
113
117
117
117
111
117
96
116
116
87
87
95
95
98
98
87
Tốc độ
121
Sút
114
Chuyền bóng
113
Rê bóng
119
Phòng thủ
75
Thể chất
102
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
116
Lực sút
117
Sút xa
116
Chọn vị trí
116
Vô lê
106
Penalty
101
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
110
Chuyền dài
107
Đá phạt
98
Sút xoáy
116
Rê bóng
121
Giữ bóng
118
Khéo léo
124
Thăng bằng
119
Phản ứng
113
Kèm người
73
Lấy bóng
76
Cắt bóng
71
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
96
Thể lực
114
Quyết đoán
104
Nhảy
106
Bình tĩnh
113
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2021 | 미등록 구단 | |
| 2020~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2020~2025 |
CD Tenerife
|
|
| 2019~2021 | UD 라스 팔마스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé