71
LM
Moleiro
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moleiro
LM
71
CAM
72
LW
71
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
64
68
68
68
66
69
57
68
68
50
51
56
56
58
58
50
Tốc độ
73
Sút
61
Chuyền bóng
65
Rê bóng
72
Phòng thủ
44
Thể chất
57
Tốc độ
73
Tăng tốc
74
Dứt điểm
62
Lực sút
65
Sút xa
63
Chọn vị trí
65
Vô lê
47
Penalty
52
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
60
Chuyền dài
65
Đá phạt
46
Sút xoáy
66
Rê bóng
73
Giữ bóng
72
Khéo léo
75
Thăng bằng
73
Phản ứng
64
Kèm người
41
Lấy bóng
48
Cắt bóng
42
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
53
Thể lực
67
Quyết đoán
53
Nhảy
64
Bình tĩnh
63
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2021 | 미등록 구단 | |
| 2020~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2020~2025 |
CD Tenerife
|
|
| 2019~2021 | UD 라스 팔마스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández