115
LB
N. Williams
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N. Williams
LB
115
RB
115
LWB
115
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
100
104
107
107
107
106
109
108
108
110
109
112
112
112
112
110
Tốc độ
115
Sút
88
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
112
Thể chất
105
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
84
Lực sút
88
Sút xa
95
Chọn vị trí
104
Vô lê
80
Penalty
96
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
113
Chuyền dài
102
Đá phạt
90
Sút xoáy
105
Rê bóng
114
Giữ bóng
106
Khéo léo
115
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
115
Cắt bóng
113
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
101
Thể lực
114
Quyết đoán
105
Nhảy
106
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Fulham
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2022 |
Liverpool
|
|
| 2019~2022 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé