69
LB
N. Williams
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N. Williams
LB
69
RB
69
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
55
59
60
60
62
60
65
62
62
65
66
66
66
66
66
65
Tốc độ
63
Sút
43
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
67
Thể chất
60
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
40
Lực sút
53
Sút xa
41
Chọn vị trí
58
Vô lê
32
Penalty
40
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
68
Chuyền dài
61
Đá phạt
48
Sút xoáy
59
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
68
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
56
Thể lực
65
Quyết đoán
66
Nhảy
69
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Fulham
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2022 |
Liverpool
|
|
| 2019~2022 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé