112
LWB
P. Mwene
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phillipp Mwene
LWB
112
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
99
103
104
104
102
103
105
105
105
106
106
108
108
109
109
106
Tốc độ
110
Sút
87
Chuyền bóng
102
Rê bóng
108
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
82
Lực sút
96
Sút xa
87
Chọn vị trí
110
Vô lê
82
Penalty
78
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
111
Chuyền dài
87
Đá phạt
94
Sút xoáy
106
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
112
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
109
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
103
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
100
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2023 |
PSV
|
|
| 2018~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2018 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2013~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé