68
LB
P. Mwene
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phillipp Mwene
LB
68
LM
67
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
56
60
62
62
62
61
63
64
64
60
59
65
65
66
66
60
Tốc độ
68
Sút
48
Chuyền bóng
60
Rê bóng
66
Phòng thủ
61
Thể chất
61
Tốc độ
64
Tăng tốc
73
Dứt điểm
46
Lực sút
55
Sút xa
49
Chọn vị trí
62
Vô lê
37
Penalty
37
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
67
Chuyền dài
56
Đá phạt
40
Sút xoáy
56
Rê bóng
66
Giữ bóng
64
Khéo léo
72
Thăng bằng
76
Phản ứng
66
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
58
Thể lực
78
Quyết đoán
52
Nhảy
59
Bình tĩnh
62
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2023 |
PSV
|
|
| 2018~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2018 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2013~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé