103
RB
P. Mwene
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phillipp Mwene
RB
103
LB
103
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
90
93
95
95
93
93
97
96
96
98
98
100
100
100
100
98
Tốc độ
102
Sút
76
Chuyền bóng
92
Rê bóng
99
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
72
Lực sút
82
Sút xa
77
Chọn vị trí
100
Vô lê
72
Penalty
70
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
101
Chuyền dài
78
Đá phạt
84
Sút xoáy
95
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
104
Thăng bằng
101
Phản ứng
99
Kèm người
101
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
94
Thể lực
99
Quyết đoán
103
Nhảy
91
Bình tĩnh
96
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2023 |
PSV
|
|
| 2018~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2018 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2013~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé