115
LW
Sergio Gómez
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Gómez
LW
115
RW
115
CAM
115
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
107
111
112
112
112
112
110
112
112
107
107
111
111
112
112
107
Tốc độ
113
Sút
103
Chuyền bóng
113
Rê bóng
112
Phòng thủ
108
Thể chất
105
Tốc độ
112
Tăng tốc
115
Dứt điểm
100
Lực sút
109
Sút xa
108
Chọn vị trí
112
Vô lê
91
Penalty
108
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
115
Chuyền dài
107
Đá phạt
104
Sút xoáy
114
Rê bóng
112
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
111
Phản ứng
113
Kèm người
108
Lấy bóng
112
Cắt bóng
109
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
101
Thể lực
115
Quyết đoán
104
Nhảy
102
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2021~2022 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 | 바르셀로나 B | |
| 2015~2018 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé