71
LM
Sergio Gómez
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Gómez
LM
71
CM
71
LB
68
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
63
67
68
68
68
68
66
68
68
61
60
65
65
67
67
61
Tốc độ
64
Sút
65
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
62
Thể chất
57
Tốc độ
62
Tăng tốc
67
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
61
Penalty
69
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
72
Chuyền dài
67
Đá phạt
67
Sút xoáy
69
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
72
Thăng bằng
73
Phản ứng
66
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
51
Thể lực
69
Quyết đoán
60
Nhảy
56
Bình tĩnh
67
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2021~2022 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 | 바르셀로나 B | |
| 2015~2018 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia