109
LB
Sergio Gómez
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Gómez
LB
109
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
100
104
105
105
106
106
105
106
106
102
101
106
106
106
106
102
Tốc độ
106
Sút
94
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
103
Thể chất
97
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
88
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
105
Vô lê
86
Penalty
103
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
108
Chuyền dài
98
Đá phạt
95
Sút xoáy
107
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
109
Thăng bằng
105
Phản ứng
108
Kèm người
104
Lấy bóng
107
Cắt bóng
105
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
92
Thể lực
109
Quyết đoán
96
Nhảy
97
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2021~2022 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 | 바르셀로나 B | |
| 2015~2018 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé