118
ST
Y. Wissa
29
28
115
114
113
113
104
112
90
112
112
86
87
90
90
93
93
86
Tốc độ
118
Sút
117
Chuyền bóng
104
Rê bóng
113
Phòng thủ
68
Thể chất
110
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
120
Lực sút
116
Sút xa
116
Chọn vị trí
120
Vô lê
118
Penalty
97
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
103
Chuyền dài
97
Đá phạt
90
Sút xoáy
117
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
111
Phản ứng
118
Kèm người
72
Lấy bóng
60
Cắt bóng
55
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
107
Thể lực
114
Quyết đoán
115
Nhảy
113
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~ |
Brentford
|
|
| 2021~2025 |
Brentford
|
|
| 2018~2021 |
FC Lorient
|
|
| 2017~2017 | 스타드 라발루아 II | |
| 2017~2018 |
AC Ajaccio
|
|
| 2016~2017 |
Angers SCO
|
|
| 2016~2018 |
Angers SCO
|
|
| 2015~2016 | 샤토루 | |
| 2013~2016 | LB 샤토루 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé