114
LW
Y. Wissa
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yoane Wissa
LW
114
ST
114
176cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
111
111
111
111
101
109
87
109
109
81
82
87
87
90
90
81
Tốc độ
114
Sút
111
Chuyền bóng
102
Rê bóng
110
Phòng thủ
64
Thể chất
106
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
114
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
116
Vô lê
113
Penalty
93
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
106
Chuyền dài
92
Đá phạt
86
Sút xoáy
111
Rê bóng
110
Giữ bóng
112
Khéo léo
113
Thăng bằng
106
Phản ứng
114
Kèm người
69
Lấy bóng
55
Cắt bóng
52
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
104
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~ |
Brentford
|
|
| 2021~2025 |
Brentford
|
|
| 2018~2021 |
FC Lorient
|
|
| 2017~2017 | 스타드 라발루아 II | |
| 2017~2018 |
AC Ajaccio
|
|
| 2016~2017 |
Angers SCO
|
|
| 2016~2018 |
Angers SCO
|
|
| 2015~2016 | 샤토루 | |
| 2013~2016 | LB 샤토루 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé