97
ST
Y. Wissa
19
38
94
93
92
92
84
91
70
91
91
64
64
70
70
73
73
64
Tốc độ
97
Sút
94
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
49
Thể chất
84
Tốc độ
99
Tăng tốc
95
Dứt điểm
97
Lực sút
94
Sút xa
89
Chọn vị trí
97
Vô lê
97
Penalty
92
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
86
Chuyền dài
76
Đá phạt
70
Sút xoáy
72
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
95
Thăng bằng
86
Phản ứng
96
Kèm người
44
Lấy bóng
43
Cắt bóng
49
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
82
Thể lực
91
Quyết đoán
81
Nhảy
98
Bình tĩnh
87
TM đổ người
34
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~ |
Brentford
|
|
| 2021~2025 |
Brentford
|
|
| 2018~2021 |
FC Lorient
|
|
| 2017~2017 | 스타드 라발루아 II | |
| 2017~2018 |
AC Ajaccio
|
|
| 2016~2017 |
Angers SCO
|
|
| 2016~2018 |
Angers SCO
|
|
| 2015~2016 | 샤토루 | |
| 2013~2016 | LB 샤토루 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé