115
CF
Eusébio
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eusébio
CF
115
ST
115
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
112
112
111
111
102
110
85
109
109
79
79
85
85
89
89
79
Tốc độ
117
Sút
115
Chuyền bóng
102
Rê bóng
113
Phòng thủ
62
Thể chất
102
Tốc độ
118
Tăng tốc
116
Dứt điểm
118
Lực sút
113
Sút xa
116
Chọn vị trí
112
Vô lê
113
Penalty
112
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
100
Chuyền dài
98
Đá phạt
106
Sút xoáy
107
Rê bóng
116
Giữ bóng
110
Khéo léo
116
Thăng bằng
112
Phản ứng
114
Kèm người
60
Lấy bóng
55
Cắt bóng
58
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
102
Thể lực
108
Quyết đoán
95
Nhảy
109
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 | 우니앙 드 토마르 | |
| 1977~1977 | 라스베이거스 퀵실버스 | |
| 1976~1976 | 토론토 메트로스-크로아티아 | |
| 1976~1977 | 베이라마르 | |
| 1975~1975 | 보스턴 미닛맨 | |
| 1960~1975 |
SL Benfica
|
|
| 1957~1960 | CD 마샤케느 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia