125
ST
Eusébio
33
45
122
121
121
121
112
119
97
119
119
93
92
98
98
101
101
93
Tốc độ
127
Sút
125
Chuyền bóng
112
Rê bóng
123
Phòng thủ
78
Thể chất
112
Tốc độ
127
Tăng tốc
127
Dứt điểm
127
Lực sút
127
Sút xa
120
Chọn vị trí
125
Vô lê
124
Penalty
122
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
113
Chuyền dài
109
Đá phạt
119
Sút xoáy
120
Rê bóng
125
Giữ bóng
117
Khéo léo
129
Thăng bằng
128
Phản ứng
124
Kèm người
73
Lấy bóng
72
Cắt bóng
78
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
110
Thể lực
119
Quyết đoán
107
Nhảy
127
Bình tĩnh
127
TM đổ người
39
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
37
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 | 우니앙 드 토마르 | |
| 1977~1977 | 라스베이거스 퀵실버스 | |
| 1976~1976 | 토론토 메트로스-크로아티아 | |
| 1976~1977 | 베이라마르 | |
| 1975~1975 | 보스턴 미닛맨 | |
| 1960~1975 |
SL Benfica
|
|
| 1957~1960 | CD 마샤케느 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia