119
CF
Eusébio
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eusébio
CF
119
ST
119
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
27
116
116
115
115
106
114
90
113
113
84
84
90
90
93
93
84
Tốc độ
120
Sút
119
Chuyền bóng
106
Rê bóng
118
Phòng thủ
68
Thể chất
105
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
120
Lực sút
119
Sút xa
118
Chọn vị trí
118
Vô lê
117
Penalty
118
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
104
Chuyền dài
102
Đá phạt
114
Sút xoáy
112
Rê bóng
120
Giữ bóng
114
Khéo léo
120
Thăng bằng
119
Phản ứng
119
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
62
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
104
Thể lực
112
Quyết đoán
99
Nhảy
113
Bình tĩnh
118
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 | 우니앙 드 토마르 | |
| 1977~1977 | 라스베이거스 퀵실버스 | |
| 1976~1976 | 토론토 메트로스-크로아티아 | |
| 1976~1977 | 베이라마르 | |
| 1975~1975 | 보스턴 미닛맨 | |
| 1960~1975 |
SL Benfica
|
|
| 1957~1960 | CD 마샤케느 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia