115
CDM
M. Desailly
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Desailly
CDM
115
CB
115
185cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
30
101
102
101
101
108
104
112
103
103
112
112
109
109
107
107
112
Tốc độ
108
Sút
88
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
112
Thể chất
114
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
87
Lực sút
98
Sút xa
89
Chọn vị trí
96
Vô lê
69
Penalty
82
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
86
Chuyền dài
116
Đá phạt
83
Sút xoáy
88
Rê bóng
100
Giữ bóng
106
Khéo léo
109
Thăng bằng
116
Phản ứng
110
Kèm người
114
Lấy bóng
111
Cắt bóng
112
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
115
Thể lực
114
Quyết đoán
114
Nhảy
115
Bình tĩnh
110
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2005 | 카타르 SC | |
| 2004~2005 | 알가라파 SC | |
| 1998~2004 |
Chelsea
|
|
| 1993~1998 |
AC Milan
|
|
| 1992~1993 |
Olympique Marseille
|
|
| 1986~1992 |
FC Nantes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia