119
CB
M. Desailly
31
29
103
104
102
102
109
106
114
105
105
116
116
111
111
110
110
116
Tốc độ
110
Sút
91
Chuyền bóng
104
Rê bóng
106
Phòng thủ
116
Thể chất
118
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
87
Lực sút
103
Sút xa
93
Chọn vị trí
100
Vô lê
82
Penalty
83
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
85
Chuyền dài
116
Đá phạt
86
Sút xoáy
90
Rê bóng
104
Giữ bóng
107
Khéo léo
110
Thăng bằng
120
Phản ứng
110
Kèm người
118
Lấy bóng
116
Cắt bóng
115
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
119
Thể lực
117
Quyết đoán
118
Nhảy
121
Bình tĩnh
114
TM đổ người
17
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
15
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2005 | 카타르 SC | |
| 2004~2005 | 알가라파 SC | |
| 1998~2004 |
Chelsea
|
|
| 1993~1998 |
AC Milan
|
|
| 1992~1993 |
Olympique Marseille
|
|
| 1986~1992 |
FC Nantes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé