120
CB
M. Desailly
31
35
103
103
101
101
109
105
115
104
104
117
117
112
112
110
110
117
Tốc độ
111
Sút
91
Chuyền bóng
103
Rê bóng
106
Phòng thủ
118
Thể chất
119
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
86
Lực sút
104
Sút xa
92
Chọn vị trí
95
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
84
Chuyền dài
118
Đá phạt
85
Sút xoáy
91
Rê bóng
103
Giữ bóng
108
Khéo léo
111
Thăng bằng
122
Phản ứng
113
Kèm người
119
Lấy bóng
117
Cắt bóng
117
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
120
Thể lực
119
Quyết đoán
120
Nhảy
122
Bình tĩnh
118
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2005 | 카타르 SC | |
| 2004~2005 | 알가라파 SC | |
| 1998~2004 |
Chelsea
|
|
| 1993~1998 |
AC Milan
|
|
| 1992~1993 |
Olympique Marseille
|
|
| 1986~1992 |
FC Nantes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia