117
CDM
E. Cambiasso
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Esteban Cambiasso
CDM
117
CM
117
177cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
105
109
108
108
114
110
114
109
109
109
108
111
111
112
112
109
Tốc độ
105
Sút
103
Chuyền bóng
111
Rê bóng
108
Phòng thủ
111
Thể chất
108
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
93
Lực sút
117
Sút xa
114
Chọn vị trí
114
Vô lê
108
Penalty
92
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
104
Chuyền dài
118
Đá phạt
98
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
114
Khéo léo
105
Thăng bằng
118
Phản ứng
116
Kèm người
109
Lấy bóng
118
Cắt bóng
119
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
104
Thể lực
117
Quyết đoán
113
Nhảy
91
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2015 |
Leicester City
|
|
| 2004~2014 |
Inter Milan
|
|
| 2002~2004 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2002 |
River Plate
|
|
| 1998~2001 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 1996~2002 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé