118
CM
E. Cambiasso
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Esteban Cambiasso
CM
118
177cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
108
111
110
110
115
112
114
111
111
110
109
111
111
112
112
110
Tốc độ
107
Sút
105
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
110
Thể chất
109
Tốc độ
109
Tăng tốc
106
Dứt điểm
97
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
118
Vô lê
110
Penalty
95
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
100
Chuyền dài
115
Đá phạt
97
Sút xoáy
105
Rê bóng
107
Giữ bóng
118
Khéo léo
106
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
110
Lấy bóng
115
Cắt bóng
117
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
105
Thể lực
116
Quyết đoán
115
Nhảy
96
Bình tĩnh
118
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2015 |
Leicester City
|
|
| 2004~2014 |
Inter Milan
|
|
| 2002~2004 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2002 |
River Plate
|
|
| 1998~2001 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 1996~2002 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia