114
CDM
E. Cambiasso
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Esteban Cambiasso
CDM
114
CM
114
177cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
103
106
105
105
111
107
111
107
107
106
106
108
108
109
109
106
Tốc độ
103
Sút
101
Chuyền bóng
108
Rê bóng
106
Phòng thủ
108
Thể chất
106
Tốc độ
105
Tăng tốc
101
Dứt điểm
91
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
112
Vô lê
105
Penalty
88
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
102
Chuyền dài
115
Đá phạt
94
Sút xoáy
103
Rê bóng
102
Giữ bóng
112
Khéo léo
103
Thăng bằng
114
Phản ứng
112
Kèm người
107
Lấy bóng
113
Cắt bóng
115
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
102
Thể lực
116
Quyết đoán
111
Nhảy
90
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2015 |
Leicester City
|
|
| 2004~2014 |
Inter Milan
|
|
| 2002~2004 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2002 |
River Plate
|
|
| 1998~2001 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 1996~2002 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé