115
ST
J. Koller
28
50
112
107
102
102
99
103
89
101
101
87
88
84
84
86
86
87
Tốc độ
98
Sút
114
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
71
Thể chất
116
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
116
Lực sút
116
Sút xa
112
Chọn vị trí
115
Vô lê
115
Penalty
102
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
77
Chuyền dài
86
Đá phạt
87
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
111
Khéo léo
94
Thăng bằng
102
Phản ứng
110
Kèm người
63
Lấy bóng
76
Cắt bóng
60
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
121
Thể lực
110
Quyết đoán
112
Nhảy
114
Bình tĩnh
112
TM đổ người
45
TM bắt bóng
44
TM phát bóng
40
TM phản xạ
43
TM chọn vị trí
42
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | AS 칸 | |
| 2008~2008 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2010 | 사마라 | |
| 2006~2008 |
AS Monaco
|
|
| 2001~2006 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1999~2001 |
Anderlecht
|
|
| 1996~1999 | 로케런 | |
| 1994~1996 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia