82
ST
J. Koller
16
37
79
75
71
71
71
73
62
71
71
58
58
58
58
59
59
58
Tốc độ
67
Sút
81
Chuyền bóng
68
Rê bóng
66
Phòng thủ
45
Thể chất
81
Tốc độ
70
Tăng tốc
64
Dứt điểm
81
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
76
Vô lê
82
Penalty
85
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
58
Chuyền dài
66
Đá phạt
63
Sút xoáy
59
Rê bóng
66
Giữ bóng
81
Khéo léo
32
Thăng bằng
49
Phản ứng
77
Kèm người
39
Lấy bóng
43
Cắt bóng
45
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
94
Thể lực
74
Quyết đoán
72
Nhảy
38
Bình tĩnh
78
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
40
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | AS 칸 | |
| 2008~2008 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2010 | 사마라 | |
| 2006~2008 |
AS Monaco
|
|
| 2001~2006 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1999~2001 |
Anderlecht
|
|
| 1996~1999 | 로케런 | |
| 1994~1996 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia