86
ST
J. Koller
16
40
83
80
76
76
75
78
65
76
76
61
61
61
61
62
62
61
Tốc độ
73
Sút
86
Chuyền bóng
72
Rê bóng
71
Phòng thủ
47
Thể chất
84
Tốc độ
78
Tăng tốc
69
Dứt điểm
87
Lực sút
87
Sút xa
86
Chọn vị trí
83
Vô lê
88
Penalty
88
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
60
Chuyền dài
69
Đá phạt
65
Sút xoáy
65
Rê bóng
71
Giữ bóng
85
Khéo léo
35
Thăng bằng
51
Phản ứng
83
Kèm người
41
Lấy bóng
45
Cắt bóng
47
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
96
Thể lực
78
Quyết đoán
77
Nhảy
38
Bình tĩnh
84
TM đổ người
34
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
42
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | AS 칸 | |
| 2008~2008 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2010 | 사마라 | |
| 2006~2008 |
AS Monaco
|
|
| 2001~2006 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1999~2001 |
Anderlecht
|
|
| 1996~1999 | 로케런 | |
| 1994~1996 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé