119
LW
Ronaldinho
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronaldinho
LW 119 CAM 119
|
21.03.1980
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
4
5
Level
39
113
115
116
116
109
116
89
115
115
80
80
87
87
91
91
80
Tốc độ
117
Sút
113
Chuyền bóng
113
Rê bóng
122
Phòng thủ
63
Thể chất
103
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
112
Lực sút
115
Sút xa
118
Chọn vị trí
110
Vô lê
110
Penalty
118
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
110
Chuyền dài
113
Đá phạt
119
Sút xoáy
121
Rê bóng
123
Giữ bóng
122
Khéo léo
120
Thăng bằng
126
Phản ứng
113
Kèm người
65
Lấy bóng
75
Cắt bóng
33
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
103
Thể lực
113
Quyết đoán
93
Nhảy
109
Bình tĩnh
127
TM đổ người
29
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút xoáy
Thánh chuyền bóng
Tinh tế
Ma tốc độ ( AI )
Qua người ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Năm CLB Cho mượn
2015~2015 플루미넨세
2015~2015 플루미넨세
2014~2015 Gallos Blancos de Queretaro
2014~2015 Gallos Blancos de Queretaro
2012~2014 아틀레티쿠 미네이루
2012~2014 아틀레티쿠 미네이루
2011~2012 플라멩구
2011~2012 플라멩구
2008~2011 AC Milan
2008~2011 AC Milan
2003~2008 FC Barcelona
2003~2008 FC Barcelona
2001~2003 Paris Saint-Germain
2001~2003 K Beershort VA
1998~2001 그레미우
1998~2001 그레미우
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.76%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.55%
4
Nguyễn Công Phượng
0.53%
5
Nguyễn Quang Hải
0.53%
6 0.5%
7 0.46%
8
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
9 0.44%
10 0.41%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.39%
13
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.37%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.35%
15
na
0.34%
16 0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
18
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 111
27
0.3%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player