125
LW
Ronaldinho
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronaldinho
LW
125
CAM
125
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
45
120
122
122
122
116
122
98
122
122
90
90
97
97
101
101
90
Tốc độ
123
Sút
123
Chuyền bóng
118
Rê bóng
129
Phòng thủ
75
Thể chất
111
Tốc độ
123
Tăng tốc
125
Dứt điểm
122
Lực sút
125
Sút xa
125
Chọn vị trí
117
Vô lê
119
Penalty
126
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
115
Chuyền dài
119
Đá phạt
127
Sút xoáy
129
Rê bóng
131
Giữ bóng
127
Khéo léo
128
Thăng bằng
131
Phản ứng
121
Kèm người
71
Lấy bóng
80
Cắt bóng
60
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
110
Thể lực
120
Quyết đoán
101
Nhảy
117
Bình tĩnh
131
TM đổ người
36
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
38
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2015 | 플루미넨세 | |
| 2015~2015 | 플루미넨세 | |
| 2014~2015 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 2014~2015 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 2012~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2012~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2011~2012 | 플라멩구 | |
| 2011~2012 | 플라멩구 | |
| 2008~2011 |
AC Milan
|
|
| 2008~2011 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2003 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2001~2003 |
K Beershort VA
|
|
| 1998~2001 | 그레미우 | |
| 1998~2001 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia